TẢN MẠN VỀ CÁI “DUYÊN”
Tôi có gần một trăm bài thơ được phổ nhạc. Mỗi nhạc sĩ đến với thơ tôi bằng một con đường riêng. Có người thân quen, gặp gỡ, trò chuyện rồi mới tìm thấy tiếng nói chung. Có người chỉ đọc thơ, lặng lẽ phổ nhạc, đến khi tác phẩm thành hình tôi mới biết. Âm nhạc, cũng như thơ ca, có những cuộc gặp gỡ không thể giải thích bằng sự sắp đặt. Tôi gọi đó là duyên.
Nhạc sĩ Lê Khắc Hùng, người làm việc tại Đài Phát thanh – Truyền hình Bình Định, là một trường hợp như thế. Tôi chưa một lần gặp mặt anh. Chưa có dịp ngồi với nhau bên chén trà, chưa một lần chuyện trò về thơ và nhạc. Vậy mà anh lại có duyên với thơ tôi.
Những bài thơ về đất nước, về Mẹ, về đồng đội lần lượt tìm thấy đời sống thứ hai trong âm nhạc của anh. Trong số ấy, Đón các anh về đất Mẹ là một cái duyên khiến tôi suy ngẫm nhiều hơn cả.
Bởi bài thơ ấy không chỉ nói chuyện thơ ca. Nó chạm vào một món nợ lớn của người đang sống đối với những người đã khuất.
Khi thơ gặp nhạc
Thơ và nhạc vốn là hai người bạn gần gũi. Thơ có nhịp điệu của ngôn từ, nhạc có ngôn từ của giai điệu. Nhưng gần gũi không có nghĩa là dễ gặp nhau. Một bài thơ hay chưa chắc đã trở thành ca khúc hay. Người nhạc sĩ phải tìm được phần âm thanh đang ẩn sâu trong câu chữ, làm cho điều thơ nói được ngân lên bằng một ngôn ngữ khác.
Với Đón các anh về đất Mẹ, ngay từ nhan đề, tôi đã cảm nhận được một trường liên tưởng rộng lớn.
“Đón” là một động từ của tình thân. Người ta đón người đi xa trở về, đón người thân sau những tháng ngày cách biệt. Chữ “đón” gợi một cuộc hội ngộ, một niềm mong đợi, một cánh cửa mở ra.
Nhưng ở đây, những người trở về là các anh – những người đã hy sinh vì Tổ quốc. Cuộc trở về ấy không còn là cuộc gặp gỡ bình thường. Đó là hành trình đi qua chiến tranh, qua những năm tháng nằm sâu trong lòng đất, qua nỗi đợi chờ của gia đình và đồng đội.
Còn “đất Mẹ” là một cách gọi vừa gần gũi vừa thiêng liêng. Đất không chỉ là nơi chôn cất hài cốt. Đất là quê hương, là Tổ quốc, là vòng tay bao dung đón những người con trở lại. Mẹ cũng không chỉ là người mẹ sinh thành. Mẹ còn là hình tượng của đất nước, của nhân dân, của những người mẹ đã tiễn con ra trận và chờ con suốt một đời.
Chỉ riêng nhan đề ấy đã mở ra một không gian cảm xúc: có đau thương mà không tuyệt vọng, có mất mát mà vẫn hướng về đoàn tụ.
Tôi không muốn nói thay nhạc sĩ về từng nốt nhạc khi chưa có bản tổng phổ trước mặt. Nhưng điều đáng suy ngẫm là cách một nhạc sĩ tiếp nhận đề tài này: âm nhạc phải làm sao để nỗi đau không chìm vào bi lụy, sự tri ân không trở thành lời kêu gọi khô cứng, và lòng biết ơn được cất lên bằng tiếng nói của trái tim.
Một giai điệu phù hợp với đề tài ấy cần có độ lắng, có khoảng ngân dành cho tưởng niệm, nhưng đồng thời phải mở ra niềm hy vọng. Bởi đón các anh về không chỉ là nhắc lại sự hy sinh. Đó còn là khẳng định rằng những người đã ngã xuống chưa bao giờ bị lãng quên.
Nếu thơ là lời gửi gắm của người viết, thì nhạc là con đường đưa lời ấy đến với nhiều người hơn. Có người đọc thơ để suy ngẫm; có người nghe một ca khúc mà nhớ lại người cha, người anh, người đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường. Khi ấy, tác phẩm không còn thuộc riêng tác giả hay nhạc sĩ. Nó thuộc về những người tìm thấy trong đó một phần ký ức của mình.
Cái duyên giữa tôi và Lê Khắc Hùng, vì thế, không nằm ở chuyện chúng tôi đã gặp nhau hay chưa. Nó nằm ở chỗ một người viết và một người phổ nhạc có thể gặp nhau trong tình cảm đối với đất nước, đối với Mẹ và đối với những người lính đã hy sinh.
Đón các anh về
Tối 13 và ngày 14 tháng 10 năm 2026, lòng người hướng về Công viên văn hóa Lê Thị Riêng và Nghĩa trang Liệt sĩ Thành phố Hồ Chí Minh.
Sáng 14 tháng 10, thành phố dự kiến tổ chức lễ viếng, lễ truy điệu tại Công viên văn hóa Lê Thị Riêng, sau đó đưa các hài cốt liệt sĩ về an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ Thành phố. Theo thông tin được công bố ngày 11 tháng 10, có 731 bộ hài cốt liệt sĩ được tìm kiếm, quy tập tại khu vực công viên, gồm 698 bộ hài cốt riêng lẻ và một bộ hài cốt tập thể gồm 33 liệt sĩ.
Con số 731 khiến tôi không thể nghĩ về sự kiện này như một nghi lễ thông thường.
Phía sau mỗi bộ hài cốt là một cuộc đời. Có thể là một người lính tuổi đôi mươi, vừa rời mái trường, mái nhà, chưa kịp sống hết những năm tháng đẹp nhất. Có thể là người con đã hứa với mẹ ngày trở về. Có thể là người chồng chưa kịp nhìn mặt đứa con mới sinh. Cũng có thể là người đồng đội mà những người còn sống đã tìm kiếm suốt hàng chục năm.
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Những con đường đổi tên, những khu phố mọc lên, những công viên trở thành nơi vui chơi, sinh hoạt của bao thế hệ. Nhưng dưới lớp đất bình yên ấy, có những người lính vẫn chưa có một nấm mồ mang tên mình.
Công viên Lê Thị Riêng, nơi người dân vẫn qua lại mỗi ngày, bỗng trở thành một địa chỉ đặc biệt của ký ức. Đất được mở ra. Những dấu tích chiến tranh hiện về. Từ lòng đất, những người đã hy sinh trở lại với sự chăm sóc của những người đang sống.
Tôi nghĩ đến những cán bộ, chiến sĩ, những người làm công tác chuyên môn đã kiên trì bóc tách từng lớp đất, thu nhặt từng mảnh xương, phân loại di vật, lấy mẫu phục vụ việc xác định danh tính. Công việc ấy đòi hỏi sự cẩn trọng đến từng chi tiết nhỏ. Chỉ một sai sót cũng có thể ảnh hưởng đến cơ hội nhận diện một liệt sĩ, đến hy vọng đoàn tụ của một gia đình.
Đó không phải là công việc chỉ cần sức lực. Đó còn là công việc của lương tâm.
Ngày 14 tháng 10, khi các anh được truy điệu và đưa về nghĩa trang, có lẽ nhiều người sẽ không cầm được nước mắt. Nhưng điều làm nên ý nghĩa sâu xa của buổi lễ không chỉ là những giọt nước mắt. Đó là việc đất nước và nhân dân khẳng định một lần nữa rằng: những người đã hy sinh không bị bỏ lại trong quên lãng.
Đón các anh về – nghe tưởng như một việc của hôm nay, nhưng thật ra là lời hẹn kéo dài từ những năm tháng chiến tranh.
Năm trăm ngày đêm – một lời hẹn với người đã khuất
Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ được triển khai từ giữa tháng 3 năm 2026, hướng tới mục tiêu tìm kiếm, quy tập khoảng 7.000 hài cốt liệt sĩ và giám định ADN khoảng 18.000 mẫu hài cốt. (Theo thông tin công bố về chiến dịch trên Báo Nhân Dân). Cầu mong trong đại chiến dịch này, gia đình chúng tôi tìm được người thân: Liệt sĩ Trần Văn Thiềng.
Năm trăm ngày đêm. Một khoảng thời gian được tính bằng ngày tháng, bằng kế hoạch và những chỉ tiêu công việc. Nhưng với thân nhân liệt sĩ, đó còn là năm trăm ngày đêm của hy vọng, của chờ đợi, của mong muốn biết người thân đang nằm ở đâu, tên tuổi có được tìm lại hay không.
Với người lính từng đi qua chiến tranh như tôi, hai chữ “đồng đội” không bao giờ chỉ là một cách xưng hô.
Đồng đội là người từng chia nhau nắm cơm, ngụm nước. Là người cùng vượt qua những trận đánh, những đêm hành quân, những lần đứng trước ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Có người trở về, tiếp tục cuộc đời. Có người nằm lại, để người sống mang theo ký ức về họ suốt những năm tháng còn lại.
Tôi đã viết nhiều về người lính, về Mẹ, về đất nước. Có những câu thơ đến với mình từ ký ức chiến trường; có những câu được viết ra sau nhiều năm nhìn lại những mất mát mà chiến tranh để lại. Trong số đó, đôi câu thơ:
Thân ngã xuống thành đất đai Tổ quốc
Hồn bay lên hóa linh khí quốc gia.
Với tôi, đây không chỉ là một hình tượng thơ. Đó còn là cách nói về sự tiếp nối giữa hy sinh và sự sống, giữa người đã khuất và những thế hệ đang dựng xây đất nước.
“Thân ngã xuống” là sự thật nghiệt ngã của chiến tranh. Thân thể con người trở về với đất. Nhưng câu thơ không dừng ở sự mất mát. “Thành đất đai Tổ quốc” là một cách nâng sự hy sinh từ số phận cá nhân lên chiều kích của non sông. Đất nước được gìn giữ bằng biết bao cuộc đời như thế.
Còn “hồn bay lên” là sự tiếp nối của một giá trị tinh thần. Những người lính có thể không còn hiện diện trong đời sống thường ngày, nhưng lòng yêu nước, tinh thần quả cảm, nghĩa tình đồng đội và sự hy sinh của họ vẫn sống trong ký ức cộng đồng.
Bởi vậy, việc tìm kiếm hài cốt liệt sĩ không chỉ nhằm đưa những phần thân thể trở về với nghĩa trang. Đó còn là hành trình tìm lại tên tuổi, quê quán, đơn vị, gia đình và câu chuyện của từng con người.
Một bộ hài cốt được tìm thấy là thêm một hy vọng. Một danh tính được xác định là thêm một cuộc đời được trả lại tên. Một gia đình được đón người thân về là một nỗi chờ đợi kéo dài nhiều thập niên có cơ hội khép lại.
Chiến dịch 500 ngày đêm sẽ không thể đo hết bằng số lượng hài cốt quy tập. Giá trị của nó còn nằm ở sự kiên trì, ở trách nhiệm đối với lịch sử và ở quyết tâm không để những người đã hy sinh bị chìm khuất trong thời gian.
Tôi mong rằng sau những lễ truy điệu trang nghiêm, công việc tìm kiếm vẫn tiếp tục bằng sự bền bỉ; công tác giám định ADN được đẩy mạnh; những di vật nhỏ bé được bảo quản cẩn thận; những thông tin từ nhân chứng, đồng đội và thân nhân được kết nối. Bởi hành trình đón các anh về chưa thể dừng lại khi vẫn còn gia đình chưa biết người thân mình nằm ở đâu.
Cái duyên còn lại
Tôi trở lại với nhạc sĩ Lê Khắc Hùng. Có thể anh phổ nhạc thơ tôi vì tìm thấy trong những câu chữ ấy điều gì gần gũi với tâm hồn mình. Có thể những bài thơ về Mẹ, về đất nước, về đồng đội đã gợi lên trong anh những giai điệu mà chính tôi, người viết thơ, không thể hình dung hết. Tôi không biết đầy đủ những điều ấy. Chúng tôi chưa từng gặp mặt, chưa có dịp kể cho nhau nghe về những rung động riêng khi tác phẩm thành hình. Nhưng có lẽ không nhất thiết phải biết hết.
Trong nghệ thuật, đôi khi cái duyên bắt đầu từ một sự đồng cảm không cần nhiều lời. Người làm thơ gửi vào câu chữ một nỗi niềm. Người nhạc sĩ nghe được nỗi niềm ấy, tìm cho nó một giai điệu. Rồi ca khúc cất lên, đến với những người chưa từng biết tác giả là ai, nhạc sĩ là ai, nhưng vẫn thấy lòng mình rung động.
Đón các anh về đất Mẹ có ý nghĩa với tôi chính ở điểm ấy. Tác phẩm gặp một sự kiện của đời sống, một công việc đang được thực hiện bằng trách nhiệm của hôm nay, một nỗi đau chưa khép lại của nhiều gia đình. Thơ và nhạc, trong trường hợp này, không đứng ngoài cuộc đời. Chúng cùng góp một tiếng nói tri ân.
Tôi nghĩ, người nghệ sĩ không nhất thiết phải làm những điều lớn lao. Có khi chỉ cần viết một bài thơ chân thành, phổ một giai điệu lay động, để người nghe nhớ đến một người mẹ, một người lính, một người đồng đội đã khuất. Nhưng nếu sự rung động ấy giúp con người sống có trách nhiệm hơn với quá khứ, thì nghệ thuật đã làm được một việc có ý nghĩa.
Tôi vẫn tin rằng có những cái duyên không cần hẹn trước. Một người viết thơ ở phương Nam, một nhạc sĩ ở Bình Định, chưa một lần gặp mặt mà cùng hướng về những người lính đã hy sinh. Hai con người, hai công việc, hai cách biểu đạt, nhưng chung một miền tình cảm.
Và có lẽ, trong những ngày tháng Mười này, khi thành phố đón các anh về với đất Mẹ, cái duyên ấy đã tìm được ý nghĩa đầy đủ hơn.
Bởi sau tất cả, điều còn lại không phải là thơ hay nhạc, cũng không phải tên tuổi của người viết hay người phổ nhạc.
Điều còn lại là những người đã ngã xuống được nhớ đến, được tìm kiếm, được gọi đúng tên và được trở về trong vòng tay đất nước.
Thân ngã xuống thành đất đai Tổ quốc.
Hồn bay lên hóa linh khí quốc gia.
Tôi viết hai câu ấy từ lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh. Hôm nay, trước hành trình đón các anh về, tôi càng thấm thía rằng: đất nước không chỉ được làm nên từ những gì đang hiện hữu trên mặt đất. Đất nước còn được gìn giữ bởi ký ức, bởi lòng tri ân và bởi trách nhiệm của người đang sống đối với người đã khuất.
Đó cũng là cái duyên của thơ với nhạc, của người viết với người nghe, của hôm nay với những năm tháng không thể nào quên.
Đại tá nhà thơ Trần Thế Tuyển
